哥兒倆

ca nhi lưỡng

Hán Việt: ca nhi lưỡng

Tổng quan

Cấu tạo: (ca) + (nhi) + (lưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.兄弟二人。如:「他們的家族裡只有他們哥兒倆讀大學。」 2.親密友朋彼此的合稱。如:「咱們哥兒倆是好兄弟,有話好說。」

Eng

  • Cihui 哥兒倆 ērliǎ n. <coll.> pair of brothers