哥升节 ca thăng tiết Hán Việt: ca thăng tiết Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 升 (thăng) + 节 (tiết)Hán Việtca thăng tiếtCấu tạo哥 + 升 + 节 · ca + thăng + tiết nghĩa thành phần: ca + thăng + tiết