哥布林
ca bố lâm
Hán Việt: ca bố lâm · Pinyin: gē bù lín
Tổng quan
yêu tinh (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui yêu tinh (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT goblin (loanword)
- Cihui goblin (loanword)
Hán Việt: ca bố lâm · Pinyin: gē bù lín
yêu tinh (từ mượn)