哥庭根 gē tíng gēn · ca đình căn Hán Việt: ca đình căn · Pinyin: gē tíng gēn Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 庭 (đình) + 根 (căn)Pinyingē tíng gēnHán Việtca đình cănCấu tạo哥 + 庭 + 根 · ca + đình + căn nghĩa thành phần: ca + đình + căn