哥德語 Gēdéyǔ · ca đức ngữ Hán Việt: ca đức ngữ · Pinyin: Gēdéyǔ Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 德 (đức) + 語 (ngữ)PinyinGēdéyǔHán Việtca đức ngữCấu tạo哥 + 德 + 語 · ca + đức + ngữ nghĩa thành phần: ca + đức + ngữ Nghĩa EngCihui Gothic