哥林斯 gē lín sī · ca lâm tư Hán Việt: ca lâm tư · Pinyin: gē lín sī Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 林 (lâm) + 斯 (tư)Pinyingē lín sīHán Việtca lâm tưCấu tạo哥 + 林 + 斯 · ca + lâm + tư nghĩa thành phần: ca + lâm + tư Nghĩa EngCihui corinth