哥特金屬 gē tè jīn shǔ · ca đặc kim chúc Hán Việt: ca đặc kim chúc · Pinyin: gē tè jīn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 特 (đặc) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Pinyingē tè jīn shǔHán Việtca đặc kim chúcCấu tạo哥 + 特 + 金 + 屬 · ca + đặc + kim + chúc nghĩa thành phần: ca + đặc + kim + chúc