哥罗仿 ca la phảng Hán Việt: ca la phảng Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 罗 (la) + 仿 (phảng)Hán Việtca la phảngCấu tạo哥 + 罗 + 仿 · ca + la + phảng nghĩa thành phần: ca + la + phảng