哥羅方 ca la phương Hán Việt: ca la phương Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 羅 (la) + 方 (phương)Hán Việtca la phươngCấu tạo哥 + 羅 + 方 · ca + la + phương nghĩa thành phần: ca + la + phương Nghĩa EngCihui 哥羅方 ēluófāng n. <loan> chloroform