哥薩克人 ca tát khắc nhân Hán Việt: ca tát khắc nhân Tổng quan người Cô-dắc Cấu tạo: 哥 (ca) + 薩 (tát) + 克 (khắc) + 人 (nhân)Hán Việtca tát khắc nhânCấu tạo哥 + 薩 + 克 + 人 · ca + tát + khắc + nhân nghĩa thành phần: ca + tát + khắc + nhân Nghĩa ViệtCihui người Cô-dắc