哥薩克舞

Gēsàkè wǔ ca tát khắc vũ

Hán Việt: ca tát khắc vũ · Pinyin: Gēsàkè wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ca) + (tát) + (khắc) + (vũ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui kozachok