哥譚鎮 ca đàm trấn Hán Việt: ca đàm trấn Tổng quan tên một làng Anh Cấu tạo: 哥 (ca) + 譚 (đàm) + 鎮 (trấn)Hán Việtca đàm trấnCấu tạo哥 + 譚 + 鎮 · ca + đàm + trấn nghĩa thành phần: ca + đàm + trấn Nghĩa ViệtCihui tên một làng Anh