哥連拿 gē lián ná · ca liên nã Hán Việt: ca liên nã · Pinyin: gē lián ná Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 連 (liên) + 拿 (nã)Pinyingē lián náHán Việtca liên nãCấu tạo哥 + 連 + 拿 · ca + liên + nã nghĩa thành phần: ca + liên + nã