哨兵线

tiếu binh tuyến

Hán Việt: tiếu binh tuyến

Tổng quan

dãy đồn bốt; hàng rào cảnh sát, hàng rào vệ sinh (để ngăn khu vực có bệnh dịch) ((cũng) sanitary cordon), dây kim tuyến (đeo ở vai...), (kiến trúc) gờ đầu tường, cây ăn quả xén trụi cành

Cấu tạo: 哨 (tiếu) + 兵 (binh) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng rào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cordon

Từ liên quan

Gần nghĩa

哨兵 · 哨兵岛人