哨尖兒

shào jiān ér tiếu tiêm nhi

Hán Việt: tiếu tiêm nhi · Pinyin: shào jiān ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (tiêm) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探子。