哨風傲月 tiếu phong ngạo nguyệt Hán Việt: tiếu phong ngạo nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 哨 (tiếu) + 風 (phong) + 傲 (ngạo) + 月 (nguyệt)Hán Việttiếu phong ngạo nguyệtCấu tạo哨 + 風 + 傲 + 月 · tiếu + phong + ngạo + nguyệt nghĩa thành phần: tiếu + phong + ngạo + nguyệt Nghĩa EngCihui 哨風傲月 hàofēng'àoyuè f.e. whistling in the breeze and swaggering in the moonlight