哪一個 nǎ yī ge · na nhất cá Hán Việt: na nhất cá · Pinyin: nǎ yī ge Tổng quan cái nào Cấu tạo: 哪 (na) + 一 (nhất) + 個 (cá)Pinyinnǎ yī geHán Việtna nhất cáCấu tạo哪 + 一 + 個 · na + nhất + cá nghĩa thành phần: na + nhất + cá Nghĩa ViệtCihui cái nàoEngCC-CEDICT whichCihui which