哪會兒
na hội nhi
Hán Việt: na hội nhi · Pinyin: něi huì er
Tổng quan
lúc nào: bao giờ/khi nào/bất cứ lúc nào
Nghĩa
Việt
- Cihui lúc nào: bao giờ/khi nào/bất cứ lúc nào
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 问过去或将来的时间; 泛指以后的时间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.问过去或将来的时间。 2.泛指以后的时间。
Eng
- Cihui 哪會兒 ǎhuǐr pr. 1. when? | Nǐ shì ∼ cóng Běijīng lái de? When did you come from Beijing? 2. at some point | Gǎnjǐn gàn ba, shuōbudìng ∼ tiānqi ¹yào ²biàn. Hurry up. At some point the weather is going to change.||►See also něihuǐr