哪兒跟哪兒

nǎ r gēn nǎ r na nhi cân na nhi

Hán Việt: na nhi cân na nhi · Pinyin: nǎ r gēn nǎ r

Tổng quan

có liên quan gì đến chuyện đó? | liên quan gì đến nhau?

Cấu tạo: (na) + (nhi) + (cân) + (na) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có liên quan gì đến chuyện đó? | liên quan gì đến nhau?

Eng

  • CC-CEDICT what's that have to do with it?|what's the connection?
  • Cihui what's that have to do with it?; what's the connection?