哪搭兒 na đáp nhi Hán Việt: na đáp nhi Tổng quan Cấu tạo: 哪 (na) + 搭 (đáp) + 兒 (nhi)Hán Việtna đáp nhiCấu tạo哪 + 搭 + 兒 · na + đáp + nhi nghĩa thành phần: na + đáp + nhi Nghĩa EngCihui 哪搭兒 ǎdár ►See nǎdá