哪邊兒 na biên nhi Hán Việt: na biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 哪 (na) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việtna biên nhiCấu tạo哪 + 邊 + 兒 · na + biên + nhi nghĩa thành phần: na + biên + nhi Nghĩa EngCihui 哪邊兒 ǎbiānr ►See nǎbiān