哪道兒 na đạo nhi Hán Việt: na đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 哪 (na) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtna đạo nhiCấu tạo哪 + 道 + 兒 · na + đạo + nhi nghĩa thành phần: na + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 哪道兒 ǎdàor ►See nǎdào