哪里的话

na lí đích thoại

Hán Việt: na lí đích thoại

Tổng quan

nói chi vậy

Cấu tạo: 哪 (na) + 裏 (lí) + 的 (đích) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đâu có
  • VietPhrases nói chi vậy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi not at all

Từ liên quan

Gần nghĩa

哪里哪里 · 哪里会