哪陣子 na trận tử Hán Việt: na trận tử Tổng quan Cấu tạo: 哪 (na) + 陣 (trận) + 子 (tử)Hán Việtna trận tửCấu tạo哪 + 陣 + 子 · na + trận + tử nghĩa thành phần: na + trận + tử Nghĩa EngCihui 哪陣子 ǎzhènzi ►See nǎzhèn