哪頭兒

na đầu nhi

Hán Việt: na đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 哪頭兒 ǎtóur* pr. 1. which direction? 2. which end?