哭丧者

khốc tang giả

Hán Việt: khốc tang giả

Tổng quan

xem keen

Cấu tạo: 哭 (khốc) + 喪 (tang) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người khóc tang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi keener

Từ liên quan

Gần nghĩa

哭丧棒 · 哭丧脸 · 哭丧着脸 · 哭丧 · 哭喪棍 · 哭喪着臉