哭亡簪 kū wáng zān · khốc vong trâm Hán Việt: khốc vong trâm · Pinyin: kū wáng zān Tổng quan Cấu tạo: 哭 (khốc) + 亡 (vong) + 簪 (trâm)Pinyinkū wáng zānHán Việtkhốc vong trâmCấu tạo哭 + 亡 + 簪 · khốc + vong + trâm nghĩa thành phần: khốc + vong + trâm