哭哭啼啼的

khốc khốc đề đề đích

Hán Việt: khốc khốc đề đề đích

Tổng quan

tru lên, hú lên; rít; rú; gào lên; la hét, hoang vu, ảm đạm, buồn thảm, (từ lóng) vô cùng, hết sức, cùng cực, to lớn

Cấu tạo: (khốc) + (khốc) + (đề) + (đề) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tru lên, hú lên; rít; rú; gào lên; la hét, hoang vu, ảm đạm, buồn thảm, (từ lóng) vô cùng, hết sức, cùng cực, to lớn