哭喪棍

khốc tang côn

Hán Việt: khốc tang côn

Tổng quan

Cấu tạo: 哭 (khốc) + 丧 (tang) + 棍 (côn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哭丧棒 · 哭丧者 · 哭丧脸 · 哭丧着脸 · 哭丧 · 哭喪着臉