哭聲載道

khốc thanh tái đạo

Hán Việt: khốc thanh tái đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (khốc) + (thanh) + (tái) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 哭聲載道 ūshēngzàidào f.e. Cries of misery were heard the whole length of the way.