哭声载道

khốc thanh tái đạo

Hán Việt: khốc thanh tái đạo

Tổng quan

Cấu tạo: 哭 (khốc) + 聲 (thanh) + 載 (tái) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 oán than khắp nơi
  • Biên soạn Cries of misery were heard the whole length of the way

Eng

  • Cihui 哭聲載道 ūshēngzàidào f.e. Cries of misery were heard the whole length of the way

Từ liên quan

Gần nghĩa

哭声震天 · 载道怨声 · 哭声震耳 · 哭声儿