哭聲震耳 khốc thanh chấn nhĩ Hán Việt: khốc thanh chấn nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 哭 (khốc) + 聲 (thanh) + 震 (chấn) + 耳 (nhĩ)Hán Việtkhốc thanh chấn nhĩCấu tạo哭 + 聲 + 震 + 耳 · khốc + thanh + chấn + nhĩ nghĩa thành phần: khốc + thanh + chấn + nhĩ Nghĩa EngCihui 哭聲震耳 ūshēngzhèn'ěr f.e. The sound of crying is earsplitting.