哭爹哭娘 khốc đa khốc nương Hán Việt: khốc đa khốc nương Tổng quan Cấu tạo: 哭 (khốc) + 爹 (đa) + 哭 (khốc) + 娘 (nương)Hán Việtkhốc đa khốc nươngCấu tạo哭 + 爹 + 哭 + 娘 · khốc + đa + khốc + nương nghĩa thành phần: khốc + đa + khốc + nương Nghĩa EngCihui 哭爹哭娘 ūdiēkūniáng f.e. whine excessively