哭窮途 kū qióng tú · khốc cùng đồ Hán Việt: khốc cùng đồ · Pinyin: kū qióng tú Tổng quan Cấu tạo: 哭 (khốc) + 窮 (cùng) + 途 (đồ)Pinyinkū qióng túHán Việtkhốc cùng đồCấu tạo哭 + 窮 + 途 · khốc + cùng + đồ nghĩa thành phần: khốc + cùng + đồ