哭聲震天

kū shēng zhèn tiānkhốc thanh chấn thiên

Hán Việt: khốc thanh chấn thiên · Pinyin: kū shēng zhèn tiān

Tổng quan

(thành ngữ) tiếng khóc đau thương chấn động trời đất

Cấu tạo: 哭 (khốc) + 聲 (thanh) + 震 (chấn) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khóc than trời đất
  • Tần suất từ (thành ngữ) tiếng khóc đau thương chấn động trời đất

Từ liên quan

Gần nghĩa

震天动地 · 震天價響 · 震天動地 · 震天骇地 · 震天铄地 · 震天撼地 · 哭声载道 · 哭声震耳