哲學人類學
triết học nhân loại học
Hán Việt: triết học nhân loại học · Pinyin: zhé xué rén lèi xué
Tổng quan
Cấu tạo: 哲 (triết) + 學 (học) + 人 (nhân) + 類 (loại) + 學 (học)
Hán Việt: triết học nhân loại học · Pinyin: zhé xué rén lèi xué
Cấu tạo: 哲 (triết) + 學 (học) + 人 (nhân) + 類 (loại) + 學 (học)