哲學人類學

zhé xué rén lèi xuétriết học nhân loại học

Hán Việt: triết học nhân loại học · Pinyin: zhé xué rén lèi xué

Tổng quan

Cấu tạo: 哲 (triết) + 學 (học) + 人 (nhân) + 類 (loại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân chủng học triết học

Đức

  • Handedict philosophische Anthropologie (S, Philos)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哲学的思索 · 哲学上的 · 哲學博士 · 哲學博士學位 · 哲学的党性 · 哲学语言学 · 哲學史講演錄 · 哲学基本问题