哲學史

zhé xué shǐtriết học sử

Hán Việt: triết học sử · Pinyin: zhé xué shǐ

Tổng quan

lịch sử triết học

Cấu tạo: 哲 (triết) + 學 (học) + 史 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lịch sử triết học
  • Tần suất từ lịch sử triết học
  • Biên soạn 哲學史 héxuéshǐ n. history of philosophy

Eng

  • JMdict history of philosophy
  • Cihui history of philosophy
  • Tần suất từ 哲學史 héxuéshǐ n. history of philosophy

Đức

  • Handedict Geschichte der Philosophie (S, Philos)

ja

  • JMdict 哲学史(てつがくし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哲學上 · 哲學家 · 哲学的 · 哲學 · 哲学上的 · 哲學博士 · 哲学的思索 · 哲學係