哲學碩士 zhé xué shuò shì · triết học thạc sĩ Hán Việt: triết học thạc sĩ · Pinyin: zhé xué shuò shì Tổng quan Cấu tạo: 哲 (triết) + 學 (học) + 碩 (thạc) + 士 (sĩ)Pinyinzhé xué shuò shìHán Việttriết học thạc sĩCấu tạo哲 + 學 + 碩 + 士 · triết + học + thạc + sĩ nghĩa thành phần: triết + học + thạc + sĩ