哲學筆記 zhé xué bǐ jì · triết học bút kí Hán Việt: triết học bút kí · Pinyin: zhé xué bǐ jì Tổng quan Cấu tạo: 哲 (triết) + 學 (học) + 筆 (bút) + 記 (kí)Pinyinzhé xué bǐ jìHán Việttriết học bút kíCấu tạo哲 + 學 + 筆 + 記 · triết + học + bút + kí nghĩa thành phần: triết + học + bút + kí