哲那環 zhé nà huán · triết na hoàn Hán Việt: triết na hoàn · Pinyin: zhé nà huán Tổng quan Cấu tạo: 哲 (triết) + 那 (na) + 環 (hoàn)Pinyinzhé nà huánHán Việttriết na hoànCấu tạo哲 + 那 + 環 · triết + na + hoàn nghĩa thành phần: triết + na + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧人偏衫肩下的大扣环。也称钩纽。Tân Hoa Tự Điển 1.僧人偏衫肩下的大扣环。也称钩纽。