哺乳墊 bǔ rǔ diàn · bộ nhũ điếm Hán Việt: bộ nhũ điếm · Pinyin: bǔ rǔ diàn Tổng quan Cấu tạo: 哺 (bộ) + 乳 (nhũ) + 墊 (điếm)Pinyinbǔ rǔ diànHán Việtbộ nhũ điếmCấu tạo哺 + 乳 + 墊 · bộ + nhũ + điếm nghĩa thành phần: bộ + nhũ + điếm