哺乳室 bộ nhũ thất Hán Việt: bộ nhũ thất Tổng quan Cấu tạo: 哺 (bộ) + 乳 (nhũ) + 室 (thất)Hán Việtbộ nhũ thấtCấu tạo哺 + 乳 + 室 · bộ + nhũ + thất nghĩa thành phần: bộ + nhũ + thất Nghĩa EngCihui 哺乳室 ǔrǔshì p.w. nursing room M:¹jiān