哺乳期

bǔ rǔ qībộ nhũ kì

Hán Việt: bộ nhũ kì · Pinyin: bǔ rǔ qī

Tổng quan

giai đoạn cho con bú

Cấu tạo: 哺 (bộ) + 乳 (nhũ) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai đoạn tiết sữa
  • Cihui giai đoạn bú
  • Tần suất từ giai đoạn cho con bú , giai đoạn tiết sữa , giai đoạn bú

Eng

  • JMdict lactation period
  • Cihui breastfeeding period/lactation period/suckling period
  • Tần suất từ breastfeeding period/lactation period/suckling period

ja

  • JMdict 哺乳期(ほにゅうき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哺乳的 · 哺乳类 · 哺乳纲 · 哺乳 · 哺乳动物 · 哺乳动物学 · 哺乳动物的 · 哺乳类动物