哺乳类

bǔ rǔ lèibộ nhũ loại

Hán Việt: bộ nhũ loại · Pinyin: bǔ rǔ lèi

Tổng quan

động vật có vú

新华 · Tân Hoa Đại lục

動物分類上屬於脊椎動物亞門中的一綱,體面被毛,用肺呼吸,大都胎生,以母的乳汁養育其子,人及獸皆屬此類。

Cấu tạo: 哺 (bộ) + 乳 (nhũ) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng viết là 哺乳動物
  • Cihui 哺乳动物
  • Tần suất từ loài thú; lớp thú
  • Biên soạn mammals; Mammalia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物分類上屬於脊椎動物亞門中的一綱,體面被毛,用肺呼吸,大都胎生,以母的乳汁養育其子,人及獸皆屬此類。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mammalia

Eng

  • JMdict mammal
  • JMdict mammalian
  • Cihui mammals; also written 哺乳動物; 哺乳动物
  • Tần suất từ n. mammals; Mammalia

ja

  • JMdict 哺乳類(ほにゅうるい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哺乳类动物 · 哺乳期 · 哺乳的 · 哺乳纲 · 哺乳 · 哺乳动物 · 哺乳动物学 · 哺乳动物的