哺幼性 bộ ấu tính Hán Việt: bộ ấu tính Tổng quan Cấu tạo: 哺 (bộ) + 幼 (ấu) + 性 (tính)Hán Việtbộ ấu tínhCấu tạo哺 + 幼 + 性 · bộ + ấu + tính nghĩa thành phần: bộ + ấu + tính Nghĩa EngCihui eutrophapsis