哼唱的

hanh xướng đích

Hán Việt: hanh xướng đích

Tổng quan

vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy), (thông tục) hoạt động mạnh, (thông tục) mạnh

Cấu tạo: (hanh) + (xướng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy), (thông tục) hoạt động mạnh, (thông tục) mạnh