哽咽難言

gěng yē nán yán ngạnh yết nan ngôn

Hán Việt: ngạnh yết nan ngôn · Pinyin: gěng yē nán yán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (yết) + (nan) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因感情激动难以说出话来。形容很伤心痛苦而说不出话来。