哽噎難言

gěng yē nán yán ngạnh ế nan ngôn

Hán Việt: ngạnh ế nan ngôn · Pinyin: gěng yē nán yán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (ế) + (nan) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因極度悲傷,而說不出話來。《紅樓夢》第一七、一八回:「賈母等已哭的哽噎難言了。」