唁电

yàn diànnghiễn điện

Hán Việt: nghiễn điện · Pinyin: yàn diàn

Tổng quan

điện tín chia buồn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.对遭丧事者表示慰问的电报。

Cấu tạo: 唁 (nghiễn) + 電 (điện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện chia buồn
  • Biên soạn telegram of condolence

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.对遭丧事者表示慰问的电报。
  • Kaggle Zh-Vi message of mourning

Eng

  • Cihui a telegram of condolence

Đức

  • Handedict Beileidstelegramm

Từ liên quan

Gần nghĩa

唁信 · 唁函 · 唁劳 · 电价 · 电传 · 电位 · 电信 · 电光