唁函

yàn hánnghiễn hàm

Hán Việt: nghiễn hàm · Pinyin: yàn hán

Tổng quan

tin nhắn chia buồn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.对遭丧事者表示慰问的书信。

Cấu tạo: 唁 (nghiễn) + 函 (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư chia buồn
  • Biên soạn message of condolence M:²fēng/¹fèn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.对遭丧事者表示慰问的书信。

Eng

  • Cihui a message of condolence

Từ liên quan

Gần nghĩa

函人 · 函件 · 函使 · 函办 · 函可 · 函告 · 函复 · 函大