唂唂叫 gū gū jiào Pinyin: gū gū jiào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.呱呱叫。形容极好。 Cấu tạo: 唂 + 唂 + 叫 (khiếu)Pinyingū gū jiàoCấu tạo唂 + 唂 + 叫 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.呱呱叫。形容极好。 Từ liên quan Gần nghĩa唂唂 · 唂唂喇喇